chew over
/ˈtʃuː/Động từ
- (ngoại động) Suy nghĩ sâu sắc; để suy ngẫm hoặc nghiền ngẫm.(transitive) To think deeply about; to ponder or mull over.
- Từ đồng nghĩa với nhai (nhai để làm cho cái gì đó mềm hoặc rối)Synonym of chew up (to chew so as to make something pulpy or tangled)Từ đồng nghĩa:chew up
Chưa có góp ý cho “chew over”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chew over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish